translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "hôm qua" (1件)
hôm qua
日本語 今日
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "hôm qua" (1件)
sáng hôm qua
日本語 昨日の朝
Tôi đã không ăn gì từ sáng hôm qua
昨日の朝から何も食べていない
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "hôm qua" (6件)
hôm qua trời mưa to nhưng hôm nay trời nắng
昨日は大雨だったが、今日は晴れた
hôm qua đi chơi với đồng nghiệp
昨日同僚と出かけた
bị đau bụng từ hôm qua
昨日から腹痛がある
Tôi đã không ăn gì từ sáng hôm qua
昨日の朝から何も食べていない
có nhiều lỗi trong bài kiểm tra hôm qua
昨日のテストでは間違いがたくさんあった
Tuyết bắt đầu rơi từ ngày hôm qua
昨日から雪が降り始めた
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)